swap over

/swɑp ˈoʊvər/
Động từ
  1. Trao đổi, thay đổi (chức vụ...)
    To exchange, change over (positions etc.)
🎬 Nghe “swap over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish